> **"Trong bóng tối của sự ảo giác, thị giác là công cụ mạnh mẽ nhất, nhưng sự tin tưởng lại là sai lầm chết người."**
**HALLUCINATE** là một dự án game PvP không đối xứng (Asymmetric PvP) đỉnh cao, nơi người chơi bước vào một cuộc đấu trí căng thẳng trong mê cung bóng tối. Một người nắm giữ **Ánh sáng (Seeker)**, người kia điều khiển **Cạm bẫy (Trapper)**. Đây không chỉ là trò chơi trốn tìm, đây là cuộc chiến về tâm lý và khả năng đọc tình huống.
---
## 📑 Mục lục (Table of Contents)
1. [Tầm nhìn Dự án (Project Vision)](#-tầm-nhìn-dự-án-project-vision)
2. [Cơ chế Trò chơi (Core Mechanics)](#-cơ-chế-trò-chơi-core-mechanics)
3. [Kiến trúc Kỹ thuật (Technical Architecture)](#-kiến-trúc-kỹ-thuật-technical-architecture)
4. [Hệ thống Mê cung (Maze Generation)](#-hệ-thống-mê-cung-maze-generation)
5. [Đồng bộ Mạng (Networking)](#-đồng-bộ-mạng-networking)
Dự án hướng tới việc tạo ra một trải nghiệm **"High-Stakes Hide & Seek"**. Trọng tâm không nằm ở hành động nhanh mà ở sự **kiên nhẫn** và **tính toán**.
***Minimalist UI:** Giảm thiểu UI để người chơi tập trung hoàn toàn vào môi trường.
***Spatial Audio:** Âm thanh là "bản đồ" thứ hai.
***Dynamic Lighting:** Ánh sáng không chỉ để nhìn, mà là công cụ để lộ diện hoặc ẩn mình.
---
## 🎮 Cơ chế Trò chơi (Core Mechanics)
### 🌓 Sự bất đối xứng (The Asymmetry)
| Chỉ số | Seeker (Người Tìm Đường) | Trapper (Kẻ Đặt Bẫy) |
| :--- | :--- | :--- |
| **Vai trò** | Chủ động di chuyển, tìm lối thoát. | Phòng thủ, đặt bẫy, chặn đường. |
| **Tầm nhìn** | Góc nhìn thứ nhất (FPS), đèn pin giới hạn. | Góc nhìn tổng thể (Top-down) hoặc Camera an ninh. |
| **Tốc độ** | Nhanh (Sprinting: 9.0m/s). | Chậm hơn nhưng có khả năng dịch chuyển. |
Hệ thống điều khiển nhân vật không chỉ quản lý hành động mà còn điều phối **Camera Dynamics** để tăng cường cảm giác nhập vai và đồng bộ hóa hướng nhìn qua mạng.
Hệ thống quét vật thể (`EnvironmentScanner.cs`) sử dụng **SphereCast** và **OverlapSphere** để phát hiện các đối tượng `IInteractable` trong phạm vi tương tác, đảm bảo tính chính xác ngay cả trong bóng tối.
---
## 🧩 Hệ thống Mê cung (Maze Generation)
Trái tim của **HALLUCINATE** là hệ thống tạo mê cung đa thuật toán, mang lại sự đa dạng vô hạn.
| Algorithm | Complexity | Description |
| :--- | :--- | :--- |
| **Prims** | O(E log V) | Tạo mê cung "dày", nhiều nhánh ngắn, lý tưởng cho việc đặt bẫy. |
| **Wilsons** | O(N) | Thuật toán ngẫu nhiên hoàn hảo, không có thiên hướng cấu trúc nhất định. |
| **Recursive** | O(N) | Tạo ra các hành lang dài và sâu, tăng áp lực cho Seeker. |
| **Crawler** | O(N) | Tạo ra các không gian mở giống hang động hơn là mê cung truyền thống. |
Để đảm bảo mỗi trận đấu đều kịch tính đến giây cuối cùng, HALLUCINATE áp dụng hệ thống **"Despair Mechanics"**. Người chơi có chuỗi thua càng dài sẽ nhận được quyền năng từ mê cung càng lớn, tạo ra những khoảnh khắc lật kèo kinh điển.
***Tier 1 - Sixth Sense (Linh cảm):** Seeker bắt đầu nghe thấy tiếng tim đập của chính mình nhanh hơn khi Trapper đang ở gần (bán kính 15m), giúp định vị mà không cần nhìn.
***Tier 2 - Shadow Step (Bước chân hư vô):** Di chuyển hoàn toàn không gây ra tiếng động (Noise Meter = 0) trong 20 giây đầu của trận đấu. Cho phép Seeker thiết lập vị trí an toàn sớm.
***Tier 2 - Trap Reflex (Phản xạ tột độ):** Seeker có 50% cơ hội tự động vô hiệu hóa bẫy kẹp đầu tiên dẫm phải. Nếu thành công, Seeker sẽ được tăng 50% tốc độ chạy trong 3s.
***Tier 3 - Ultimate: Chrono Dash:** Trong 15 giây, Seeker có thể thực hiện Dash không giới hạn (No Cooldown) và trở nên miễn nhiễm với mọi loại khống chế. Lúc này, Seeker là kẻ săn lùng lối thoát.
Khi Trapper để xổng mất con mồi, mê cung sẽ hiến tế sự ổn định của nó để ban cho Trapper những quyền năng thao túng cực hạn:
***Tier 1 - Paranoia Echo (Tiếng vọng ảo giác):** Tự động tạo ra 3 nguồn âm thanh bước chân giả chạy xung quanh Seeker để gây nhiễu loạn khả năng định hướng bằng âm thanh của họ.
***Tier 2 - Global Blackout (Bóng tối bao trùm):** Kích hoạt khiến đèn pin của Seeker bị nhiễu (Flicker) hoặc tắt hoàn toàn trong 8 giây. Đây là thời điểm vàng để Trapper thu hẹp khoảng cách.
***Tier 2 - Ghosting (Dịch chuyển không gian):** Trapper nhận khả năng đi xuyên qua các cánh cửa đã bị khóa hoặc các bức tường mỏng (Destructible Walls) trong 15 giây.
***Tier 3 - Ultimate: Eye of the Abyss:** Hiển thị vị trí thực của Seeker xuyên tường (Wallhack) dưới dạng bóng đen trong 20 giây. Seeker không thể trốn chạy, chỉ có thể cầu nguyện.
## 👥 Đội ngũ Phát triển & Phân chia Nhiệm vụ (The Team & WBS)
Dự án được thực hiện bởi nhóm 4 thành viên với các vai trò chuyên biệt, đảm bảo tính chuyên môn hóa cao trong quy trình sản xuất Game.
| Thành viên | Vai trò | Trách nhiệm chi tiết (Work Breakdown Structure) |
| :--- | :--- | :--- |
| **Scove** | **Trưởng nhóm / World Architect** | - Nghiên cứu & triển khai thuật toán Maze (Prims, Wilsons, Crawler).<br/>- Thiết kế hệ thống **Mesh Generation** (Tạo tường, sàn, trần tự động).<br/>- Đảm bảo tính **Solvability** (Mê cung luôn có lối thoát khả thi).<br/>- Xây dựng logic **Comeback Đa tầng** (Despair Mechanics).<br/>- Review Code toàn cục & Quản lý kiến trúc State Machine. |
| **Duy** | **Phó nhóm / Lead Network Engineer** | - Quản lý hạ tầng **Photon Fusion** (Matchmaking, Session, Relay).<br/>- Đồng bộ hóa trạng thái mạng (`Networked Properties`) cho bẫy, cửa, đèn.<br/>- Xử lý logic phân vai (Role Assignment) & Điều phối Game State.<br/>- Tối ưu hóa băng thông & Xử lý Reconciliation/Interpolation mạng. |
| **Đăng** | **Mechanics Developer** | - Hệ thống **Noise Meter** & Ánh sáng động (Flashlight/Battery System).<br/>- Logic bẫy (Traps): Snare (kẹp), Alarm (báo động), Sound (giả thanh).<br/>- Hiện thực hóa `IInteractable` (Doors, Lamps, Items) & Interaction UI.<br/>- Hệ thống thể lực (Stamina) & Logic chuyển động Parkour nâng cao. |
| **Tuấn** | **Technical Artist / UI-UX** | - Hệ thống **Camera Dynamics** (FOV Kick, Shake, Tilt, Motion Blur).<br/>- Thiết kế HUD chuyên biệt cho Seeker (1st Person) & Trapper (Strategy View).<br/>- Quản lý hiệu ứng hình ảnh (VFX) & Âm thanh không gian (3D Spatial Audio).<br/>- Thiết kế UI Menu, Sảnh chờ (Lobby) & Luồng trải nghiệm người dùng (UX). |
---
## 📐 Tiêu chuẩn Kỹ thuật Nâng cao (Non-functional Requirements)
Mỗi thành viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật sau để đảm bảo dự án đạt chất lượng AAA-Indie:
### 🌐 Networking & Synchronization (Duy)
***RTT Optimization:** Duy trì Round Trip Time < 150ms; tối ưu hóa kích thước gói tin bằng `[Networked]` và `Reliable RPCs`.
***State Authority:** Mọi logic Thắng/Thua và Trigger bẫy phải được xác thực hoàn toàn tại **Server** để ngăn chặn gian lận.
***Interpolation Smoothing:** Đảm bảo di chuyển của đối thủ (Remote Proxies) mượt mà ngay cả khi mất gói tin (Packet Loss).
### 🏗️ World Generation & Performance (Scove)
***Algorithmic Complexity:** Thuật toán tạo mê cung phải đạt hiệu năng O(N) hoặc O(N log N) để tránh treo Editor/Runtime.
***Draw Call Batching:** Tối ưu hóa Mesh mê cung để đạt mức Draw Calls thấp nhất (Sử dụng Static Batching & GPU Instancing).
***NavMesh Runtime:** Tự động bake NavMesh sau khi Maze tạo xong để hỗ trợ AI và các tính năng hỗ trợ Trapper.
### 🪤 Gameplay & Physics (Đăng)
***Input Latency:** Xử lý Input thông qua `FixedUpdateNetwork` để đồng bộ hoàn hảo với Server Simulation.
***Physics Matrix:** Tối ưu hóa Collision Matrix; sử dụng Collider đơn giản (Box/Capsule) cho các hành lang mê cung lắt léo.
***State Integrity:** Mỗi State trong State Machine phải độc lập, không được can thiệp trực tiếp vào biến nội bộ của State khác.
### 🎨 Visuals & UI/UX (Tuấn)
***Rendering (Unity 6):** Tận dụng **URP (Universal Render Pipeline)** và Render Graph để tạo hiệu ứng bóng tối chất lượng cao.
***Asset Compression:** Texture sử dụng chuẩn nén ASTC/DXT5; Mesh polycount tối ưu cho môi trường di động và PC tầm trung.
***UX Consistency:** Tín hiệu phản hồi (VFX/SFX/Haptic) phải nhất quán để người chơi nhận biết ngay lập tức các sự kiện trong game.
<img src="https://img.shields.io/badge/Buy%20Me%20A%20Coffee-Donate-orange?style=for-the-badge&logo=buy-me-a-coffee&logoColor=white" alt="Buy Me A Coffee">