|
Cognitive War Tâm lý chiến |
Spatial Audio Âm thanh 3D |
Procedural Maze Mê cung vô tận |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
The "Zero-UI" Philosophy Triệt tiêu hoàn toàn các yếu tố HUD truyền thống. Người chơi phải quan sát nhịp thở, vết máu và môi trường để tự đánh giá trạng thái nhân vật. |
Acoustic Navigation Hệ thống Spatial Audio biến âm thanh thành "bản đồ thị giác thứ hai". Tận dụng HRTF để định vị chính xác đối phương qua các tiếng động siêu nhỏ. |
Tactical Photometry Ánh sáng là tài nguyên chiến thuật. Việc quản lý photon (đèn pin, nến, lửa) quyết định ranh giới giữa kẻ đi săn và con mồi. |
Thực thể Động (Kinetic Survivor)
|
Kiến trúc sư Bóng tối (Environment Architect)
|
|
Chủ động điều hướng (Navigation), quản lý tài nguyên sinh tồn và tìm điểm Extraction Point. Phải di chuyển liên tục để tránh bị cô lập. |
Thiết lập hệ thống phòng ngự tĩnh, chặn luồng di chuyển (Choke points) và dồn ép tâm lý con mồi vào bẫy tử thần. |
|
Góc nhìn thứ nhất (Immersive FPS). Bị giới hạn hoàn toàn bởi bóng tối, chỉ thấy được những gì chùm sáng đèn pin quét qua. |
Góc nhìn Thượng đế (Top-down / Surveillance Cams). Quản lý bản đồ qua hệ thống Heatmap và Camera an ninh đa điểm. |
|
Tốc độ bứt tốc cao (Sprinting: 9.0m/s). Khả năng tương tác vật lý trực tiếp với môi trường (Vaulting, Sliding). |
Tốc độ vật lý thấp, nhưng bù đắp bằng khả năng Dịch chuyển Tức thời (Teleportation) qua các node mạng lưới bóng tối. |
|
|
|
|
|
Hệ thống lõi:
|
|
Client-Side Prediction Mô phỏng trước các chuyển động của người chơi trên Local Client, loại bỏ hoàn toàn độ trễ Input Delay khi di chuyển hoặc lướt. |
Server Authority Máy chủ nắm quyền quyết định cuối cùng. Ngăn chặn triệt để các hành vi gian lận như Speedhack, Teleport hay thao túng Hitbox. |
Lag Compensation Rewind trạng thái Hitbox trên Server về đúng thời điểm Client thực hiện thao tác (Ping), đảm bảo tính chính xác cho các cú vồ/bẫy. |
|
Người chơi nội bộ (Local Player) thực thi các lệnh di chuyển, lướt, rọi đèn pin ngay lập tức mà không cần đợi Server cho phép. Tạo cảm giác điều khiển mượt mà như game Offline. |
Máy chủ vẫn nắm quyền tối thượng (Authority). Nếu Client dự đoán sai (do va chạm với bẫy hoặc bị kẹt), Server sẽ ép Client "Rollback" về trạng thái chuẩn trong tích tắc (Snap Correction). |
TIER 1: AwakeningKhởi động giao thức sinh tồn cơ bản. Lựa chọn 1 Buff thụ động (Nâng cấp chỉ số Base Stats như Tốc độ / Tầm nhìn). |
TIER 2: EvolutionTiến hóa cơ sở hạ tầng. Nhận đồng thời 1 Kỹ năng Chủ động (Active Skill) và 1 Đặc quyền Thụ động (Passive Perk). |
TIER 3: ManifestationGhi đè hệ thống (Override Ruleset). Kích hoạt Ultimate Skill thay đổi hoàn toàn cục diện trận đấu trong thời gian ngắn. |
|
|
Acoustic Resonance (Cộng hưởng Hạ âm) Kích hoạt khả năng cảm nhận tần số thấp. Seeker có thể nghe thấy nhịp tim đập dồn dập của chính mình khi Trapper tiến vào bán kính 15m, đóng vai trò như một radar sinh học mà không cần sử dụng thị giác. |
|
|
Kinematic Void (Bước chân Hư vô) Triệt tiêu hoàn toàn ma sát vật lý. Seeker không phát ra bất kỳ sóng âm nào (Noise Meter = 0) khi di chuyển trong 20 giây đầu tiên, cho phép thiết lập điểm mù chiến thuật (Blindspot) từ sớm. |
|
|
Neural Overdrive (Phản xạ Tột độ) Có 50% cơ hội ghi đè (Bypass) cơ chế kích hoạt của bẫy cơ học đầu tiên vô tình chạm phải. Nếu bypass thành công, hệ thống bơm Adrenaline sẽ kích hoạt, cộng dồn 50% vận tốc bứt tốc trong 3 giây. |
|
|
Temporal Displacement (Phá vỡ Thời Không) Trong 15 giây, thể lực (Stamina) bị khóa ở mức vô hạn. Seeker có thể Dash liên tục (Zero Cooldown) và đạt trạng thái I-Frame (Miễn nhiễm khống chế). Lúc này, luật chơi đảo chiều: Seeker là kẻ săn lùng lối thoát.
|
|
|
Aural Hallucination (Nhiễu loạn Nhận thức) Phát xạ 3 luồng tín hiệu âm thanh ảo đa hướng xung quanh Seeker. Các tín hiệu này can thiệp trực tiếp vào hệ thống Spatial Audio, tạo ảo giác về tiếng bước chân dồn dập nhằm đánh sập khả năng định vị của con mồi. |
|
|
Photon Suppression (Triệt tiêu Quang năng) Hấp thụ toàn bộ ánh sáng trong khu vực. Đèn pin của Seeker sẽ bị ép vào trạng thái nhiễu loạn (Flicker) hoặc sập nguồn hoàn toàn trong 8 giây. Đây là khung cửa tử thần (Kill-window) hoàn hảo để thu hẹp khoảng cách. |
|
|
Quantum Phase (Phi vật chất hóa) Tạm thời vô hiệu hóa Layer Collision của Trapper. Cấp khả năng đi xuyên qua các cánh cửa đã bị khóa mã hoặc các cấu trúc tường mỏng (Destructible Walls) trong 15 giây, bỏ qua mọi rào cản vật lý. |
|
|
Abyssal Omniscience (Nhãn quan Lưỡi Hái) Đồng bộ hóa trực tiếp với mạng lưới lõi của mê cung. Render vị trí thời gian thực của Seeker xuyên qua mọi vật cản (Absolute Wallhack) dưới dạng bóng tối (Silhouette) trong 20 giây. Không có góc khuất, không có lối thoát. |
|
|
Phase 1: Architecture Foundation |
|||
|
|
Phase 2: Asymmetric Core Loop |
|||
|
|
Phase 3: Meta-Game & Polish |
SYSTEM READINESS 27.9%
| Phase Breakdown
| |||||||||||||||||||
|
SCOVE |
Phân rã Công việc (Work Breakdown Structure)
|
|
DUY |
Phân rã Công việc (Work Breakdown Structure)
|
|
TUẤN |
Phân rã Công việc (Work Breakdown Structure)
|
|
|
|
|
|
Engine Core Unity 6000.3.10f1+ |
Architecture Win 10/11 | macOS (M/Intel) |
Storage Budget ~5.0 GB (Repo + Library) |
|
|
Trò chơi yêu cầu kết nối đến cụm máy chủ Relay của Photon để xử lý State Sync. Bạn bắt buộc phải cung cấp một AppID hợp lệ:
|